Bản dịch của từ 篾弃 trong tiếng Việt
篾弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
篾弃 (Động từ)
【miè qì】
01
抛弃;轻视、看不起(多用于书面或古文) — như “舍弃、弃之不用、瞧不起”
抛弃;轻视。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篾弃
miè
篾
qì
弃
Các từ liên quan
篾丝
篾匠
篾如
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 䈼, 𥯣, 𥰓, 𥱡, 𥴸
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,罒,戍
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眜
烕
覕
衊
灭
蔑
鑖
㒝
幭
簚
懱
䩏
笢
䉵
簯
箭
笈
䇸
䇭
笳
𥳐
䇹
䉩
䈩
瞲
䑿
獯
鵁
𠓀
瀇
镧
鮜
鍳
臉
䡧
霜
竹篾
篾片
篾青
篾匠
席篾
篾黄
篾条
篾船
软如篾
