Bản dịch của từ 篾簟 trong tiếng Việt

篾簟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

篾簟 (Danh từ)

miè diàn
01

Tấm chiếu đan bằng nan tre/tre mảnh (dùng để ngồi hoặc nằm), giống chiếu tre/chiếu cói nhưng làm từ tre

竹篾编的席子。供坐卧用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篾簟

miè

diàn

Các từ liên quan

篾丝
篾匠
篾如
簟子
簟席
簟竹
篾
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
䈼, 𥯣, 𥰓, 𥱡, 𥴸
Hình thái radical:
⿳,⺮,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép