Bản dịch của từ 篾船 trong tiếng Việt
篾船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
篾船 (Danh từ)
【miè chuán】
01
Thuyền nan; thuyền tre; thuyền làm bằng tre
用竹子或其他植物的材料制作的船只。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篾船
miè
篾
chuán
船
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 䈼, 𥯣, 𥰓, 𥱡, 𥴸
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,罒,戍
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眜
烕
覕
衊
灭
蔑
鑖
㒝
幭
簚
懱
䩏
笢
䉵
簯
箭
笈
䇸
䇭
笳
𥳐
䇹
䉩
䈩
瞲
䑿
獯
鵁
𠓀
瀇
镧
鮜
鍳
臉
䡧
霜
竹篾
篾片
篾青
篾匠
席篾
篾黄
篾条
篾船
软如篾
