Bản dịch của từ 簀 trong tiếng Việt
簀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
簀 (Danh từ)
【zé】
01
Chiếu giường làm bằng tre đan, mát mẻ như chiếc chiếu tre quen thuộc trong nhà Việt
竹編床席。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TÁCH】
- Các biến thể:
- 箦, 𤖓, 𥴹, 𨢦
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,責
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸅
责
飵
㣱
箦
沢
迮
㖽
滜
笮
則
樍
賤
贆
賅
䝩
貭
賹
賌
贀
賿
賠
販
賆
鮢
翲
䳎
藌
皤
髽
殬
濫
鴲
蟥
鹪
餶
