Bản dịch của từ 簁簁 trong tiếng Việt
簁簁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāi | ㄕㄞ | sh | ai | thanh ngang |
簁簁 (Tính từ)
【shāi shāi】
01
Nhảy vọt như cá (mô tả dáng vẻ cá nhảy lên khỏi mặt nước)
1.鱼跃貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Da/trắng mịn; màu trắng sáng (dùng để miêu tả màu sắc, nước da hoặc vật có màu trắng)
2.色白貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簁簁
shāi
簁
