Bản dịch của từ 簂 trong tiếng Việt
簂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
簂 (Danh từ)
【guó】
01
Trang sức đội trên đầu của phụ nữ cổ đại để giữ mũ không rơi (giống như chiếc kẹp tóc cố định mũ)
古代妇女覆于发上用以固冠的首饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mũ tang của phụ nữ thời xưa dùng trong tang lễ
古代妇女的丧冠。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 𫂆
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,國
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一丨乚一一乚丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囻
幗
䆐
掴
摑
蔮
㚍
䂸
国
漍
喐
敋
劊
蓕
眭
㙺
䐴
槶
炅
䳏
鱥
桂
攰
筀
䈫
篟
笝
䈰
籆
䈍
簌
䇘
籙
篦
笘
䈱
襁
䫎
㣷
膽
鮫
䆸
駷
穝
䭔
䡦
瀎
篵
