Bản dịch của từ 簅 trong tiếng Việt
簅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
簅 (Danh từ)
【chǎn】
01
Một loại nhạc cụ cổ xưa giống cây sáo ngắn có ba lỗ thổi (như sáo ba lỗ của người Việt).
古代一种像笛的三孔短管乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Các biến thể:
- 產, 𦸰
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,產
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一丿丶一丿丿一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繟
产
斺
閳
䥀
䑎
産
谄
譂
灛
䴼
剗
笰
䉣
䈝
笲
䇷
签
簒
箣
篹
篖
篎
笧
癘
謚
轋
薻
濚
𠐤
鍾
䨣
臒
䵋
䊣
臀
