Bản dịch của từ 簇崭新 trong tiếng Việt

簇崭新

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

簇崭新 (Tính từ)

cù zhǎn xīn
01

Mới tinh, hoàn toàn mới mẻ như vừa được tạo ra hoặc xuất hiện

犹簇新。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簇崭新

zhǎn

xīn

Các từ liên quan

簇动
簇叶
簇合
簇射
崭亮
崭凿
崭劲
崭岩
崭崒
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
簇
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép