Bản dịch của từ 簇盘 trong tiếng Việt

簇盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

簇盘 (Danh từ)

cù pán
01

Đĩa thức ăn gồm nhiều món đồ nguội khác nhau được bày chung trên một đĩa, giống như đĩa tổng hợp (拼盘).

犹拼盘。用两种以上的凉菜摆在一个盘子里拼成的菜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簇盘

pán

Các từ liên quan

簇动
簇叶
簇合
簇射
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
簇
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép