Bản dịch của từ 簇茎石竹 trong tiếng Việt

簇茎石竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

簇茎石竹 (Danh từ)

cù jīng shí zhú
01

Hoa cẩm chướng phương Bắc (hồng phương Bắc)

北方康乃馨或北方粉红

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cẩm chướng thân cụm (một loài thuộc chi Dianthus)

匍匐石竹(植物学)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簇茎石竹

jīng

shí

zhú

簇
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép