Bản dịch của từ 簇蚕 trong tiếng Việt

簇蚕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

簇蚕 (Động từ)

cù cán
01

Cho tằm lên từng chùm để tạo kén.

谓让蚕上簇作茧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簇蚕

cán

Các từ liên quan

簇动
簇叶
簇合
簇射
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
簇
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép