Bản dịch của từ 簉羽 trong tiếng Việt
簉羽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
簉羽 (Danh từ)
【zào yǔ】
01
Sắp xếp gọn gàng, giống như một hàng đợi có cánh chim xếp ngay ngắn; thường dùng để miêu tả nghi lễ rước khi quan lại gặp nhau thời xưa
排列齐整﹐若飞鸟的羽翅。比喻古代百官朝见时仪仗行列整齐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簉羽
zào
簉
yǔ
羽
Các từ liên quan
簉乏
簉室
簉弄
簉访
簉集
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
