ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
簉鹭
Bảng phân tích âm vị 簉
Zào
Hình thức xếp hàng chỉnh tề của quan lại khi triều kiến; hàng ngũ nghiêm chỉnh (Hán-Việt: tể lộc/đội ngũ chỉnh nền)
形容百官朝见时整齐的行列。
zào
簉
lù
鹭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép