Bản dịch của từ 簋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

(Danh từ)

guǐ
01

Âu (dụng cụ đựng thức ăn thời xưa)

古代盛食物的器具,圆口,两耳

Ví dụ
簋
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
㔲, 㔳, 㲃, 㿝, 匭, 朹, 皀, 𠥗, 𣪕, 𣪘, 𥁬, 𦹧, 𣌽, 𣌡
Hình thái radical:
⿳,⺮,艮,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一フノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép