Bản dịch của từ 簋簠 trong tiếng Việt
簋簠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
簋簠 (Danh từ)
【guí fǔ】
01
Một loại đồ thờ cổ (簋和簠),用来盛黍稷等祭祀用的谷物器皿(類似古代的祭盤、盛器)
1.簋与簠。盛黍稷的祭器。
Ví dụ
02
Đồ lễ (bộ mâm bát dùng trong nghi lễ cổ), cũng dùng để chỉ lễ nghi
2.借指礼仪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簋簠
guǐ
簋
fǔ
簠
Các từ liên quan
簋实
簋贰
簋飧
簋飱
簠簋不修
簠簋不饬
簠簋不饰
簠簋之风
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 㔲, 㔳, 㲃, 㿝, 匭, 朹, 皀, 𠥗, 𣪕, 𣪘, 𥁬, 𦹧, 𣌽, 𣌡
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,艮,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一一フノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庋
庪
恑
䍯
㩻
㧪
蛫
湀
匦
佹
匭
癸
盍
䀀
盚
盟
䀄
㿻
盁
盓
盞
盦
盖
盛
濮
謄
嬮
餰
瀡
瞧
螼
䂌
鳋
簆
䌒
䶓
