Bản dịch của từ 簋贰 trong tiếng Việt

簋贰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

簋贰 (Danh từ)

guǐ èr
01

Chỉ thức ăn để vào hai cái thứ hai (cổ đại); tức ‘món ăn, phần ăn’ trong nghi lễ (古文用法)

谓二簋之食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簋贰

guǐ

èr

Các từ liên quan

簋实
簋簠
簋飧
簋飱
贰令
簋
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
㔲, 㔳, 㲃, 㿝, 匭, 朹, 皀, 𠥗, 𣪕, 𣪘, 𥁬, 𦹧, 𣌽, 𣌡
Hình thái radical:
⿳,⺮,艮,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一フノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép