Bản dịch của từ 簋飧 trong tiếng Việt
簋飧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
簋飧 (Danh từ)
【guǐ sūn】
01
Tên cổ chỉ bữa ăn; danh từ cổ (cùng dạng với 簋飱),chỉ đồ ăn hoặc bữa cơm
1.亦作“簋飱”。
Ví dụ
02
Thức ăn chín盛放 trong đồ盛 (có nghĩa cụ thể: đồ đựng cổ gọi là “簋”); tức là món ăn đã nấu chín được盛在簋内
2.盛在簋内的熟食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loại thức ăn đã nấu chín để bỏ vào簋(guǐ,古代盛食的器皿); thức ăn chín đựng trong mâm/tù và thường là đồ ăn sẵn
3.谓一簋熟食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簋飧
guǐ
簋
sūn
飧
Các từ liên quan
簋实
簋簠
簋贰
簋飱
飧泄
飧泻
飧牵
飧粥
飧钱
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 㔲, 㔳, 㲃, 㿝, 匭, 朹, 皀, 𠥗, 𣪕, 𣪘, 𥁬, 𦹧, 𣌽, 𣌡
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,艮,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一一フノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庋
庪
恑
䍯
㩻
㧪
蛫
湀
匦
佹
匭
癸
盍
䀀
盚
盟
䀄
㿻
盁
盓
盞
盦
盖
盛
濮
謄
嬮
餰
瀡
瞧
螼
䂌
鳋
簆
䌒
䶓
