Bản dịch của từ 簌簌 trong tiếng Việt

簌簌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

簌簌 (Thán từ)

sù sù
01

Lã chã (nước mắt rơi)

形容眼泪纷纷落下的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vi vu; rì rào; sạt sạt (tiếng gió thổi)

形容风吹叶子等的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簌簌

簌
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,欶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép