Bản dịch của từ 簌落 trong tiếng Việt

簌落

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

簌落 (Thán từ)

sù luò
01

Từ tượng thanh miêu tả tiếng rơi lả tả, lộp độp hoặc lộp cộp nhỏ; gợi âm thanh vật rơi từng mảnh hoặc rơi lộp độp (ví dụ: 簌落一地)

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簌落

luò

Các từ liên quan

簌簌
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
簌
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,欶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép