ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
簌落
Bảng phân tích âm vị 簌
Sù
Từ tượng thanh miêu tả tiếng rơi lả tả, lộp độp hoặc lộp cộp nhỏ; gợi âm thanh vật rơi từng mảnh hoặc rơi lộp độp (ví dụ: 簌落一地)
象声词。
sù
簌
luò
落
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép