Bản dịch của từ 簍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒu

ㄌㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǒu
01

Đồ đựng bằng tre, mây, như cái rổ, cái giỏ dùng để chứa đồ (như giỏ tre, rổ tre)

盛東西的器具,用竹或荊條等編成:~子。竹~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簍
Bính âm:
【lǒu】【ㄌㄡˇ】【LẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép