Bản dịch của từ 簎 trong tiếng Việt
簎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
簎 (Danh từ)
【cè】
01
Dùng cái nĩa hoặc cây chọc để bắt cá, rùa, ba ba; hành động chọc bắt như thế.
用叉刺取(鱼鳖等):“以时~鱼鳖鱼龟蜃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái mành tre dùng để bắt cá, giống như chiếc lưới tre nhỏ giúp giữ cá không thoát.
捕鱼用的竹帘。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 𥶪
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,措
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一乚一一丨丨一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萗
蓛
筞
筴
策
侧
箣
厕
冊
㨲
萴
粣
轚
伋
彶
諔
潗
吉
皍
㧀
趞
䟌
極
㮨
箍
簦
箔
篶
笌
䈑
箶
䈅
䈢
簃
篯
䉚
㯱
鼣
䑿
䐽
藑
劕
嚎
薶
薻
餷
䄟
臊
