Bản dịch của từ 簓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

diāo
01

Đồ vật đầu nhọn bị chẻ vụn, như đầu tre bị gãy (gợi nhớ hình ảnh cây tre bị tách vụn đầu nhọn).

尖端劈碎的物品。

Ví dụ
02

Cái chổi làm bằng tre nhỏ, dùng để quét (đây là chữ Hán dùng trong tiếng Nhật).

竹刷子。(日本汉字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簓
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,彫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚一丨一丨乚一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép