Bản dịch của từ 簓 trong tiếng Việt
簓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
簓 (Danh từ)
【diāo】
01
Đồ vật đầu nhọn bị chẻ vụn, như đầu tre bị gãy (gợi nhớ hình ảnh cây tre bị tách vụn đầu nhọn).
尖端劈碎的物品。
Ví dụ
02
Cái chổi làm bằng tre nhỏ, dùng để quét (đây là chữ Hán dùng trong tiếng Nhật).
竹刷子。(日本汉字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
