Bản dịch của từ 簔 trong tiếng Việt
簔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
簔 (Danh từ)
【suō】
01
Áo mưa làm bằng lá hoặc cói, giúp che mưa như chiếc áo tơi của người Việt xưa (giống 'cái tơi' quen thuộc).
同“蓑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suō】【ㄙㄨㄛ】【TA】
- Các biến thể:
- 簑
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,⿳,亠,⿱,廿,一,𧘇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一一丨丨一一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梭
䓾
蓑
唆
簑
縮
摍
㛖
嗦
嗍
傞
缩
笚
筜
筭
箅
簙
笐
簺
䈑
策
筨
䇠
籈
濟
薻
磻
㸃
䕡
𠄉
襈
䄠
䗰
燣
鍸
䳒
