Bản dịch của từ 簗 trong tiếng Việt
簗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
簗 (Danh từ)
【zhù】
01
Chữ viết sai của '築' (xây dựng). Ví dụ trong văn bia cổ ghi lại việc phân chia đất đai và xây dựng nơi cư trú, như câu chuyện về vùng đất tổ tiên và nhà cửa mới được dựng lên (giúp nhớ liên quan đến xây dựng, dựng nhà).
“築”的讹字。遼李萬《韓橁墓誌銘》:“若乃劃分三晋,森峙六雄,燼餘方絶於祖龍,基搆特新於天漢,成就賜胙,卜宅潁川,信亦分茅,簗都代土。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 築, 𫞿, 𬬈, 𭳣
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,梁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶丶丶乚丿丶丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飳
柷
迬
宁
㑏
䎷
軴
㤖
著
鍺
苧
住
梁
粱
量
涼
樑
鿌
椋
凉
粮
莨
駺
䝶
篈
䈢
簾
䉯
簾
箷
䈧
䉉
簏
篇
箌
篿
䤹
繍
簎
濧
謠
䕕
𠁞
曙
艝
𠐋
懡
擴
