Bản dịch của từ 簘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiāo
01

Nhạc cụ hơi giống sáo trúc, thường dùng trong âm nhạc truyền thống (để dễ nhớ, liên tưởng đến tiếng sáo trong trẻo của 'tiêu')

同“箫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簘
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,粛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一一丨丿丨丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép