Bản dịch của từ 簚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Vật che phủ trên thanh ngang phía trước xe cổ đại (giúp nhớ: như 'mít' che phủ, bảo vệ xe).

古代车前横木上的覆盖物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簚
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,罒,⿹,戈,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚丨丨一一丨乚丨乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép