ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
簛簛
Bảng phân tích âm vị 簛
Shāi
Từ tượng thanh (mô phỏng tiếng xào xạc, rì rào như lá cây hoặc tre nứa va chạm)
象声词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shāi
簛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép