ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
簜节
Bảng phân tích âm vị 簜
Dàng
Khúc tre có khớp nối, dùng làm dấu hiệu xác nhận trong truyền tin thời xưa.
竹节。犹竹符﹐古代信使持其半以验证。
dàng
簜
jié
节
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép