Bản dịch của từ 簟席 trong tiếng Việt
簟席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
簟席 (Danh từ)
【diàn xí】
01
Chiếu làm bằng tre hoặc mây; tấm lót mát trong mùa nóng (Hán Việt: điễn/tịch liên quan đến 'chiếu').
竹席。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簟席
diàn
簟
xí
席
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆM】
- Các biến thể:
- 磹, 𥷦, 𥸖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,覃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沾
㶘
电
墊
玷
磹
惦
靛
㥆
奠
佃
琔
篿
笸
䈛
䉹
籛
笲
籀
籇
筴
篒
籖
簸
彝
䵦
贁
鞪
擽
臩
謭
擪
䠧
瀉
䮓
懟
