Bản dịch của từ 簟竹 trong tiếng Việt
簟竹
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
簟竹 (Cụm từ)
【diàn zhú】
01
竹名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簟竹
diàn
簟
zhú
竹
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆM】
- Các biến thể:
- 磹, 𥷦, 𥸖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,覃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沾
㶘
电
墊
玷
磹
惦
靛
㥆
奠
佃
琔
篿
笸
䈛
䉹
籛
笲
籀
籇
筴
篒
籖
簸
彝
䵦
贁
鞪
擽
臩
謭
擪
䠧
瀉
䮓
懟
