Bản dịch của từ 簟纹如水 trong tiếng Việt

簟纹如水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

簟纹如水 (Tính từ)

diàn wén rú shuǐ
01

Hoa văn như nước; mát mẻ như nước mùa hè; Thảm có hoa văn như nước

这句话的意思是形容某种图案或纹理的流畅和自然,像水一样柔和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簟纹如水

diàn

wén

shuǐ

簟
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆM】
Các biến thể:
磹, 𥷦, 𥸖
Hình thái radical:
⿱,⺮,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép