Bản dịch của từ 簡 trong tiếng Việt
簡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
簡 (Danh từ)
Những mảnh tre hoặc gỗ dài hẹp dùng làm vật liệu ghi chép thời Chiến Quốc đến Tấn, gọi chung là 'giản', ghép lại thành sách gọi là 'sách' (策), dễ nhớ như 'giản sách'
同本義。戰國至魏晉時代的書寫材料,是削製成的狹長竹片或木片,竹片稱“簡”,木片稱“札”或“牘”,統稱爲“簡”。若干簡編綴在一起的叫“策”(冊)
Sách vở hoặc thư tín, như những tờ giấy xưa, giúp nhớ là 'giản thư' tức văn bản, thư từ
書籍;信札
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loại binh khí dạng roi, nhớ hình ảnh 'giản' như roi tre trong cổ sử
古兵器。鞭類
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh: từ chữ 竹 trúc + âm 間 gian) Bản gốc là những mảnh tre dài hẹp dùng để ghi chữ trong cổ đại, dễ nhớ như những 'mảnh tre giản'
(形聲。从竹,間聲。本義:竹簡。古代書寫了文字的狹長竹片)
Nhạc cụ gồm hai thanh tre dài khoảng 65cm, dùng để gõ tạo nhịp, gọi là 'giản tử'
兩根長約六十五釐米的竹片組成的打擊樂器,名雲揚板,以左手夾擊發聲來顯示節拍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một con sông cổ ở hạ lưu Hoàng Hà, thuộc địa phận tỉnh Sơn Đông ngày nay
水名。古黃河下游的支流之一,故道約在今山東省陽信縣、慄陵縣境
Từ tiếng Việt gần nghĩa
簡 (Tính từ)
Ít ỏi, hiếm hoi, như 'giản số' nghĩa là ít, thưa thớt
稀少。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đơn giản; giản lược; ngắn gọn, dễ nhớ như 'giản dị' trong đời sống
簡省;簡易;簡單
Từ tiếng Việt gần nghĩa
To lớn, rộng lớn, như 'giản viên' (viên ngọc lớn)
大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
簡 (Động từ)
Thái độ khinh thường, coi nhẹ, như 'giản bạc' là coi thường, lạnh nhạt
怠慢;倨傲。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thẳng thắn can gián, góp ý, như 'giản nghị' là can gián thẳng thắn
通“諫”。諫諍,直言規勸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chọn lựa, tuyển chọn, dễ nhớ như 'giản tuyển' là chọn ra cái tốt nhất
通“柬”。選擇
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kiểm tra, duyệt lại, như 'giản duyệt' là xem xét lại
檢閱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Loại bỏ, bỏ đi, như 'giản trừ' là loại bỏ những phần không cần thiết
捐棄;剔除。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm cho đơn giản, giản lược, như 'giản hóa'
簡化,使得簡單或較簡單。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiểm tra, thẩm định, như 'giản nghiệm' là kiểm nghiệm
檢查;檢驗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phân biệt, nhận biết, như 'giản biệt' là phân biệt rõ ràng
分別;辨別。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 柬, 简, 蕳, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,間
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
