Bản dịch của từ 簡 trong tiếng Việt

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

(Danh từ)

jiǎn
01

Những mảnh tre hoặc gỗ dài hẹp dùng làm vật liệu ghi chép thời Chiến Quốc đến Tấn, gọi chung là 'giản', ghép lại thành sách gọi là 'sách' (), dễ nhớ như 'giản sách'

同本義。戰國至魏晉時代的書寫材料,是削製成的狹長竹片或木片,竹片稱“簡”,木片稱“札”或“牘”,統稱爲“簡”。若干簡編綴在一起的叫“策”(冊)

Ví dụ
02

Sách vở hoặc thư tín, như những tờ giấy xưa, giúp nhớ là 'giản thư' tức văn bản, thư từ

書籍;信札

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Loại binh khí dạng roi, nhớ hình ảnh 'giản' như roi tre trong cổ sử

古兵器。鞭類

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(Hình thanh: từ chữ trúc + âm gian) Bản gốc là những mảnh tre dài hẹp dùng để ghi chữ trong cổ đại, dễ nhớ như những 'mảnh tre giản'

(形聲。从竹,間聲。本義:竹簡。古代書寫了文字的狹長竹片)

Ví dụ
05

Nhạc cụ gồm hai thanh tre dài khoảng 65cm, dùng để gõ tạo nhịp, gọi là 'giản tử'

兩根長約六十五釐米的竹片組成的打擊樂器,名雲揚板,以左手夾擊發聲來顯示節拍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tên một con sông cổ ở hạ lưu Hoàng Hà, thuộc địa phận tỉnh Sơn Đông ngày nay

水名。古黃河下游的支流之一,故道約在今山東省陽信縣、慄陵縣境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

jiǎn
01

Ít ỏi, hiếm hoi, như 'giản số' nghĩa là ít, thưa thớt

稀少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đơn giản; giản lược; ngắn gọn, dễ nhớ như 'giản dị' trong đời sống

簡省;簡易;簡單

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

To lớn, rộng lớn, như 'giản viên' (viên ngọc lớn)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jiǎn
01

Thái độ khinh thường, coi nhẹ, như 'giản bạc' là coi thường, lạnh nhạt

怠慢;倨傲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thẳng thắn can gián, góp ý, như 'giản nghị' là can gián thẳng thắn

通“諫”。諫諍,直言規勸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chọn lựa, tuyển chọn, dễ nhớ như 'giản tuyển' là chọn ra cái tốt nhất

通“柬”。選擇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Kiểm tra, duyệt lại, như 'giản duyệt' là xem xét lại

檢閱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Loại bỏ, bỏ đi, như 'giản trừ' là loại bỏ những phần không cần thiết

捐棄;剔除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Làm cho đơn giản, giản lược, như 'giản hóa'

簡化,使得簡單或較簡單。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Kiểm tra, thẩm định, như 'giản nghiệm' là kiểm nghiệm

檢查;檢驗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Phân biệt, nhận biết, như 'giản biệt' là phân biệt rõ ràng

分別;辨別。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

簡
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
柬, 简, 蕳, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,間
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép