Bản dịch của từ 簧口利舌 trong tiếng Việt

簧口利舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

簧口利舌 (Tính từ)

huáng kǒu lì shé
01

Miêu tả người khéo ăn nói, mồm mép, thường mang nghĩa chê bai.

形容善于言辞。多含贬义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簧口利舌

huáng

kǒu

shé

Các từ liên quan

簧口
簧惑
簧管
簧舌
簧蛊
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
簧
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,⺮,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép