Bản dịch của từ 簧言 trong tiếng Việt

簧言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

簧言 (Danh từ)

huáng yán
01

Tiếng đàn vang lên như tiếng lưỡi gà rung, tượng trưng cho âm thanh du dương, êm tai.

1.簧片振鸣。比喻动听的乐声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời nói dối để lừa người khác, lời nói gian trá, không thật lòng

2.欺人的谎言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簧言

huáng

yán

Các từ liên quan

簧口
簧口利舌
簧惑
簧管
簧舌
言三语四
言下
言不二价
言不及义
簧
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,⺮,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép