Bản dịch của từ 簪子 trong tiếng Việt
簪子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zān | ㄗㄢ | z | an | thanh ngang |
簪子 (Danh từ)
【zān zi】
01
Cây trâm; cái trâm
别住发髻的条状物,用金属、骨头、玉石等制成
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簪子
zān
簪
zi
子
Các từ liên quan
簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zān】【ㄗㄢ】【TRÂM】
- Các biến thể:
- 兂, 簮, 𠒀, 𥯓, 𥸢
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一フノフ一フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵤
兂
撍
篸
橵
鐕
鐟
糌
簮
晥
昨
晝
晃
暿
智
景
曑
暹
暣
㬢
暲
鎲
礒
嚡
験
鞪
騆
䴷
騋
覱
鵠
鼬
懴
玉簪
簪缨
发簪
簪子
金簪
抽簪
簪儿
簪缨子弟
簪缨之家
美女簪花
