Bản dịch của từ 簪笔磬折 trong tiếng Việt
簪笔磬折
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zān | ㄗㄢ | z | an | thanh ngang |
簪笔磬折 (Tính từ)
【zān bǐ qìng shé】
01
Cung kính lễ phép; cẩn trọng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簪笔磬折
zān
簪
bǐ
笔
qìng
磬
zhé
折
Các từ liên quan
簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
磬人
磬出
磬叔
磬口
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【zān】【ㄗㄢ】【TRÂM】
- Các biến thể:
- 兂, 簮, 𠒀, 𥯓, 𥸢
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一フノフ一フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵤
兂
撍
篸
橵
鐕
鐟
糌
簮
晥
昨
晝
晃
暿
智
景
曑
暹
暣
㬢
暲
鎲
礒
嚡
験
鞪
騆
䴷
騋
覱
鵠
鼬
懴
玉簪
簪缨
发簪
簪子
金簪
抽簪
簪儿
簪缨子弟
簪缨之家
美女簪花
