Bản dịch của từ 簭 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shì
01

Giống như chữ “”, nghĩa là cắn hoặc ngoạm (như chó cắn xương).

同“噬”,咬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “”, nghĩa là bói toán bằng cách dùng que.

同“筮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簭
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỰC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,筮,㕣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丿丶丿丶一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép