Bản dịch của từ 簲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

pái
01

Cái bè (giống như chiếc thuyền nhỏ làm từ tre, dùng để trôi trên nước).

筏子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簲
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,脾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶一丿丨乚一丨一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép