Bản dịch của từ 簳 trong tiếng Việt
簳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
簳 (Danh từ)
【gǎn】
01
Cán mũi tên, phần thân dài để gắn lông và mũi tên.
箭杆。
Ví dụ
02
Một loại tre nhỏ, có thể dùng làm cán mũi tên (như thân tre nhỏ, nhẹ).
小竹,可做箭杆。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CÁN】
- Các biến thể:
- 𥶭
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,幹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丨丨乚一一一丨丿丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔈
䤗
䵟
𠖫
杆
篢
稈
㺂
秆
芉
橄
䃭
詌
汵
贑
赣
幹
佄
𠐱
䲺
骭
干
绀
灨
箂
篯
籉
䈦
笺
籙
䉇
籩
箰
䈡
䉐
籦
䉟
蠓
鏕
鵵
鵹
㶏
糭
鐹
㜸
䰅
㶈
䕦
