Bản dịch của từ 簴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cột đứng trên giá treo đồng hồ hoặc khánh cổ xưa (giúp nhớ: 'cột cự' giữ đồng hồ cổ).

古代挂钟磬的架子上的立柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簴
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
〾,⿱,𥫗,虡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨一乚丿一乚丨丨丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép