Bản dịch của từ 簶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

弧簶〕dụng cụ đựng tên, giống như ống đựng tên của cung thủ (giúp nhớ: 'lục' nghe giống 'lục lạc', nhưng đây là 'lục' đựng tên). Cũng viết là “胡簶”。

〔弧~〕盛箭的器具。亦作“胡簶”。

Ví dụ
簶
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,祿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丿丨丶乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép