Bản dịch của từ 簷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yán
01

Cạnh mái nhà vươn ra, che mưa nắng (giúp nhớ: 'yán' giống 'yên', mái che yên bình)

同“檐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簷
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
檐, 𥶕
Hình thái radical:
⿱,⺮,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép