Bản dịch của từ 簸动 trong tiếng Việt

簸动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˇbothanh hỏi

簸动 (Động từ)

bǒ dòng
01

Sàng sẩy; lắc bật; xóc nẩy; chòng chành; nghiêng ngả

颠簸;上下摇动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簸动

dòng

簸
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˇ, ㄅㄛˋ】【BÁ】
Các biến thể:
𥸨
Hình thái radical:
⿱,⺮,𤿺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨丨一一一ノ丶フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép