Bản dịch của từ 簸弄 trong tiếng Việt
簸弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bò | ㄅㄛˇ | b | o | thanh hỏi |
簸弄 (Động từ)
【bǒ nòng】
01
Lắc qua lắc lại; gẩy đi gẩy lại
摆弄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xúi giục; gây xích mích; khiêu khích; chọc tức; kích động; đâm thọt; trêu ngươi; đâm thọc
挑拨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簸弄
bǒ
簸
nòng
弄
- Bính âm:
- 【bò】【ㄅㄛˇ, ㄅㄛˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 𥸨
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,𤿺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨丨一一一ノ丶フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擘
檘
孹
譒
擗
柏
檗
蘗
薄
跛
㝿
癷
蚾
䈛
笌
箏
笐
笛
簌
箲
篇
签
笇
筛
笺
𠑖
𠖧
櫍
矈
矉
㸇
䱪
䱶
鵦
䵩
矊
藺
颠簸
簸弄
簸荡
簸动
簸扬
簸箩
颠簸的
簸箕
簸箕脸儿
