Bản dịch của từ 簹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāng

ㄉㄤdangthanh ngang

(Danh từ)

dāng
01

Loại tre cao mọc ven sông, gọi là 篔璫 (yúndāng), như những cây tre vươn mình bên nước

——「篔璫」(yúndāng)生長在水邊的大竹子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ Hán đọc là đang, dùng để gọi tên một loại tre đặc biệt

簹dāng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簹
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,當
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép