Bản dịch của từ 簹 trong tiếng Việt
簹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāng | ㄉㄤ | d | ang | thanh ngang |
簹 (Danh từ)
【dāng】
01
Loại tre cao mọc ven sông, gọi là 篔璫 (yúndāng), như những cây tre vươn mình bên nước
——「篔璫」(yúndāng)生長在水邊的大竹子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ Hán 簹 đọc là đang, dùng để gọi tên một loại tre đặc biệt
簹dāng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
