Bản dịch của từ 簺 trong tiếng Việt
簺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sài | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
簺 (Danh từ)
【sài】
01
Trò chơi cờ bạc cổ xưa, còn gọi là “格五”, thường chơi khi say rượu để vui vẻ (nhớ câu thơ: “酒酣博~为欢娱”)
古代一种赌博性游戏,亦称“格五”:“酒酣博~为欢娱,信手枭卢喝成采。”
Ví dụ
02
Hàng rào làm bằng tre gỗ để ngăn nước và bắt cá, như chiếc lồng cá bằng tre (như câu: “曾见人以~捕鱼者”)
用竹木编成的断水捕鱼的栏栅:“曾见人以~捕鱼者,出绢买而放之。”
Ví dụ
