Bản dịch của từ 簺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

sài
01

Trò chơi cờ bạc cổ xưa, còn gọi là “格五”, thường chơi khi say rượu để vui vẻ (nhớ câu thơ: “酒酣博为欢娱”)

古代一种赌博性游戏,亦称“格五”:“酒酣博~为欢娱,信手枭卢喝成采。”

Ví dụ
02

Hàng rào làm bằng tre gỗ để ngăn nước và bắt cá, như chiếc lồng cá bằng tre (như câu: “曾见人以捕鱼者”)

用竹木编成的断水捕鱼的栏栅:“曾见人以~捕鱼者,出绢买而放之。”

Ví dụ
簺
Bính âm:
【sài】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,塞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶乚一一丨丨一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép