Bản dịch của từ 簽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiān
01

Xem chữ “” (ký tên, ghi chép trên giấy nhỏ) để dễ nhớ: thiêm là cách viết khác của chữ ký, như ký tên trên giấy (tờ giấy nhỏ gọi là “phiếu” hay “thiêm phiếu”).

见“签”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

簽
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
签, 籤
Hình thái radical:
⿱,⺮,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép