Bản dịch của từ 簾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lián
01

Tên gọi của một loại bẹ lá (giúp nhớ: 'liêm' như bẹ lá bọc ngoài)

籜名。《古今韻會舉要•鹽韻》:“簾,籜名。”

Ví dụ
02

Màn che cửa làm bằng tre, cói hay vải, như chiếc rèm che nắng mưa (giúp nhớ: 'liêm' giống 'liệm' che phủ)

用竹、葦或布等做成的遮蔽門窗的用具。《説文•竹部》:“簾,堂簾也。”《玉篇•竹部》:“簾,編竹帷也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các thiết bị có hình dạng giống như màn che (như 'rèm' che chắn)

指某些形狀像簾的設備。清王士禛《趙北口》:“夜火蟹簾多。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cái hộp nhỏ, tương tự như chiếc hộp đựng đồ (như chiếc rương nhỏ)

通“匳”。小匣子。《樂府詩集•雜曲歌辭•焦仲卿妻》:“箱簾六七十,緑碧青絲繩。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

簾
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
帘, 簾
Hình thái radical:
⿱,⺮,廉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép