Bản dịch của từ 簿计员 trong tiếng Việt

簿计员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

簿计员 (Danh từ)

bù jì yuán
01

Người lập báo cáo; kế toán viên; nhân viên kế toán

负责记录和管理公司的财务数据,确保账目准确无误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簿计员

簿

yuán

簿
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Các biến thể:
箔, 薄
Hình thái radical:
⿱,⺮,溥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép