Bản dịch của từ 籁 trong tiếng Việt
籁
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
籁 (Trạng từ)
【lài】
01
Ống tiêu (thời xưa)
古代一种箫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng động
从孔穴里发出的声音,泛指声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LÃI.LẠI】
- Các biến thể:
- 籟
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,赖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸊
䚅
櫴
徠
瀨
赖
鵣
唻
㾢
攋
睞
赉
笄
篾
箙
篌
笶
笌
簧
䈂
箈
簾
篱
箿
蹳
䱚
鶇
鏱
酄
𠑈
䝥
㜳
䁾
矎
䮠
鯪
天籁
万籁
商籁体
万籁俱寂
万籁无声
